turned out

turned out

The girls were well turned out for the school concert.

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Hóa ra, thì ra: "turned out" được dùng để diễn tả kết quả hoặc sự thật bất ngờ sau một quá trình hoặc sự kiện.
    • Xuất hiện, có mặt: "turned out" cũng có nghĩa xuất hiện hoặc tham gia một sự kiện, thường với số lượng lớn.
    • Diễn ra, kết thúc: "turned out" chỉ cách một tình huống hoặc sự việc kết thúc hoặc phát triển.
dụ sử dụng
  • Hóa ra, thì ra:

    • It turned out that he was right all along. (Hóa ra anh ấy đã đúng ngay từ đầu.)
    • The test turned out to be more difficult than expected. (Bài kiểm tra hóa ra khó hơn dự kiến.)
  • Xuất hiện, có mặt:

    • A large crowd turned out for the concert. (Một đám đông lớn đã xuất hiện tại buổi hòa nhạc.)
  • Diễn ra, kết thúc:

    • The party turned out well. (Bữa tiệc diễn ra tốt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "turn out to be + danh từ/tính từ": hóa ra ...

    • The stranger turned out to be an old friend. (Người lạ hóa ra một người bạn cũ.)
  • "turn out that + mệnh đề": hóa ra rằng...

    • It turned out that the keys were in my bag all along. (Hóa ra chìa khóa luôntrong túi tôi.)
  • "well turned out": ăn mặc chỉnh tề, lịch sự (tính từ ghép).

    • The girls were well turned out and smart. (Các gái ăn mặc chỉnh tề thanh lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Turnout (danh từ): số người tham dự, lượng người xuất hiện.

    • The turnout at the election was high. (Lượng người tham gia bầu cử rất cao.)
  • Turn out (động từ nguyên thể): tương tự "turned out" nhưngthì hiện tại hoặc tương lai.

    • I hope everything turns out fine. (Tôi hy vọng mọi thứ sẽ ổn.)
Từ đồng nghĩa
  • End up: kết thúc, cuối cùng .

    • He ended up becoming a doctor. (Anh ấy cuối cùng trở thành bác sĩ.)
  • Prove to be: chứng tỏ , hóa ra .

    • The plan proved to be successful. (Kế hoạch hóa ra thành công.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn out for the best: cuối cùng mọi chuyện sẽ tốt đẹp.

    • Don't worry, things will turn out for the best. (Đừng lo, mọi chuyện rồi sẽ tốt đẹp.)
  • Turn out in force: xuất hiện đông đảo.

    • Fans turned out in force for the final match. (Người hâm mộ xuất hiện đông đảo cho trận chung kết.)
Thành ngữ liên quan
  • As it turned out: hóa ra, thì ra (dùng để mở đầu câu kể kết quả).
    • As it turned out, we had nothing to worry about. (Hóa ra, chúng tôi chẳng phải lo lắng cả.)