turned out
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Hóa ra, thì ra: "turned out" được dùng để diễn tả kết quả hoặc sự thật bất ngờ sau một quá trình hoặc sự kiện.
- Xuất hiện, có mặt: "turned out" cũng có nghĩa là xuất hiện hoặc tham gia một sự kiện, thường là với số lượng lớn.
- Diễn ra, kết thúc: "turned out" chỉ cách một tình huống hoặc sự việc kết thúc hoặc phát triển.
Ví dụ sử dụng
Hóa ra, thì ra:
- It turned out that he was right all along. (Hóa ra anh ấy đã đúng ngay từ đầu.)
- The test turned out to be more difficult than expected. (Bài kiểm tra hóa ra khó hơn dự kiến.)
Xuất hiện, có mặt:
- A large crowd turned out for the concert. (Một đám đông lớn đã xuất hiện tại buổi hòa nhạc.)
Diễn ra, kết thúc:
- The party turned out well. (Bữa tiệc diễn ra tốt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"turn out to be + danh từ/tính từ": hóa ra là...
- The stranger turned out to be an old friend. (Người lạ hóa ra là một người bạn cũ.)
"turn out that + mệnh đề": hóa ra rằng...
- It turned out that the keys were in my bag all along. (Hóa ra chìa khóa luôn ở trong túi tôi.)
"well turned out": ăn mặc chỉnh tề, lịch sự (tính từ ghép).
- The girls were well turned out and smart. (Các cô gái ăn mặc chỉnh tề và thanh lịch.)
Biến thể và từ gần giống
Turnout (danh từ): số người tham dự, lượng người xuất hiện.
- The turnout at the election was high. (Lượng người tham gia bầu cử rất cao.)
Turn out (động từ nguyên thể): tương tự "turned out" nhưng ở thì hiện tại hoặc tương lai.
- I hope everything turns out fine. (Tôi hy vọng mọi thứ sẽ ổn.)
Từ đồng nghĩa
End up: kết thúc, cuối cùng là.
- He ended up becoming a doctor. (Anh ấy cuối cùng trở thành bác sĩ.)
Prove to be: chứng tỏ là, hóa ra là.
- The plan proved to be successful. (Kế hoạch hóa ra thành công.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Turn out for the best: cuối cùng mọi chuyện sẽ tốt đẹp.
- Don't worry, things will turn out for the best. (Đừng lo, mọi chuyện rồi sẽ tốt đẹp.)
Turn out in force: xuất hiện đông đảo.
- Fans turned out in force for the final match. (Người hâm mộ xuất hiện đông đảo cho trận chung kết.)
Thành ngữ liên quan
- As it turned out: hóa ra, thì ra (dùng để mở đầu câu kể kết quả).
- As it turned out, we had nothing to worry about. (Hóa ra, chúng tôi chẳng có gì phải lo lắng cả.)